XÁC ƯỚP TRONG TẦNG HẦM ĐẠI HỌC Y

XÁC ƯỚP TRONG TẦNG HẦM ĐẠI HỌC Y

XÁC ƯỚP TRONG TẦNG HẦM ĐẠI HỌC Y

Tiểu thuyết trinh thám – kinh dị (8 chương)

 

Chương 1: Cái chết trong phòng thí nghiệm giải phẫu

Mưa bụi rắc mỏng lên sân trường như một lớp kính mờ. Phòng thí nghiệm giải phẫu ở dãy nhà C vẫn còn sáng đèn khi đồng hồ treo tường chỉ gần một giờ sáng. Người bảo vệ phát hiện ra sự bất thường khi thấy đèn Không gian Giải phẫu không hề tắt từ tối, cửa chỉ khép hờ, mùi formol mằn mặn lan ra tận hành lang.

Trên bàn mổ số 3, một sinh viên năm tư nằm thẳng đuột, áo blouse mở khóa, hai tay buông xuôi dọc thân, như thể ai đó đã cố ý đặt cậu về đúng tư thế giải phẫu. Toàn thân lạnh cứng, đôi mắt trợn trừng, con ngươi đọng lại một vùng đục xám như đã nhìn thấy thứ gì đó quá sức chịu đựng trước khi tim ngừng đập. Bên cạnh, một khay dụng cụ lăn long lóc: dao mổ, kẹp Kocher, kéo Mayo… Tất cả sạch tinh. Không có vết máu.

Công an phường đến, chớp đèn xanh đỏ hắt lên những mô hình xương người treo trên giá. Biên bản ghi tạm: khả năng tai nạn do hít phải hơi formol quá ngưỡng, suy hô hấp cấp, dẫn đến tử vong. Nhưng tin ấy vừa ra đến cổng trường đã vấp vào một mảng bóng tối dày: sinh viên rỉ tai nhau về “lời nguyền xác ướp”. Họ kể, mỗi lần dãy nhà C có người chết lạ, tầng hầm sẽ vọng lên tiếng kéo xích và tiếng gõ lạch cạch như có ai đang đếm nhịp từ phía sau.

Tôi là Hưng, sinh viên năm ba. Đêm ấy tôi trực ở ký túc xá, bị đánh thức bởi tiếng hú còi xe và những bước chân rầm rập ngoài sân. Buổi sáng hôm sau, lớp học giải phẫu giải phẫu đầu giờ bị hủy. Thầy Trường – phụ trách bộ môn – chỉ nói một câu rất ngắn: “Điều tra đang tiến hành, các em bình tĩnh”. Nói vậy, nhưng cả buổi, những con mắt đều liếc xuống chiếc bàn mổ số 3 đã được lau sạch đến bóng như gương.

Giữa những mảnh tin đồn rời rạc, có một mẩu tôi sợ nhất: trong hầm lưu giữ mẫu vật, có một thi thể đã hơn năm mươi năm không phân hủy. Người ta gọi nó là Mẫu số 72. Mỗi lần có cái chết bất thường, người trực hy vọng không phải đi qua hầm vào ban đêm, bởi đôi mắt của Mẫu 72 sẽ mở ra, nhìn theo đến khi lưng họ lạnh buốt. Tôi vốn không tin những chuyện ấy. Nhưng chiều hôm đó, khi đi ngang chân cầu thang dẫn xuống tầng hầm, tôi thấy sàn nhà ẩm nước, loang lổ những vệt dài như dấu kéo lê… dẫn vào cửa thép đã khóa.

Tối đến, trời mưa lặng lẽ. Tôi mở giáo trình nhưng chữ nhòe đi. Hình ảnh đôi mắt đục xám trên bàn mổ số 3 cứ lập lòe trong trí óc. Hễ nhắm mắt, tôi nghe thấy tiếng đếm khẽ ở đâu đó – một, hai, ba – chậm rãi như bóc tách một lớp da. Khi đồng hồ vừa qua mười hai giờ, điện hành lang tắt mở liên tục. Tôi đứng dậy ra cửa sổ nhìn xuống. Dưới sân, một bóng trắng dài lướt qua, không in bóng trên nền xi măng ngập nước, đi thẳng về phía dãy nhà C. Chỉ một thoáng, tôi biết mình sẽ không còn bình yên nữa.

 

Chương 2: Tin đồn về cái xác không bao giờ phân hủy

truyện ma xác ướp trong hầm đại học y- chương 2 Tin đồn về cái xác không bao giờ phân hủy
truyện ma xác ướp trong hầm đại học y- chương 2 Tin đồn về cái xác không bao giờ phân hủy

Tin đồn như sương, phủ lên mọi cuộc trò chuyện. Ở căng-tin, người ta nói nhỏ để mùi phở không át đi cảm giác rờn rợn: “Thằng năm tư chết tối qua nó trực mẫu”. “Nghe bảo bàn mổ số 3 có để một tấm khăn phủ đặc biệt.” “Formol đêm qua nồng lắm.”

Tầng hầm lưu giữ mẫu vật nằm cuối hành lang, nơi ánh đèn huỳnh quang hiếm khi đến được. Cửa thép luôn niêm phong, chỉ mở khi có lịch thực tập. Phía sau là những dãy kệ cao ngất với hàng trăm lọ thủy tinh chứa nội tạng, chi thể người, và những xác toàn vẹn nằm trong bồn dung dịch. Mùi formol trộn với hàn the, cồn, và mồ hôi người trực tạo thành thứ không khí đặc sệt, chỉ dèo dẻo nuốt vào mà ít ai thở ra nổi.

Mẫu số 72 là một ngoại lệ sống dai trong truyền thuyết. Theo người già kể lại, năm 1972, trong bối cảnh chiến tranh, trường nhận về một thi thể nam thanh niên không rõ thân phận để phục vụ giảng dạy. Thứ dung dịch dùng để ngâm mẫu khi ấy là công thức riêng của bộ môn – ai đó thêm vào vài thành phần lạ với hy vọng giữ mẫu bền hơn. Không biết vì công thức hay vì số phận, thi thể ấy không hề phân hủy. Da chỉ tái bệch lại, tóc không rụng, môi mím chặt. Đôi mắt – điều không ai giải thích nổi – dường như không hoàn toàn khép.

Bà Oanh, cô lao công hơn ba mươi năm ở trường, kể với tôi rằng vào những đêm cuối kỳ, khi sinh viên ôn thi khuya, bà hay nghe tiếng nước chảy trong hầm dù van đã khóa. Có lần, bà đứng trên bậc cầu thang nhìn xuống, thấy một vệt sáng mỏng như hơi thở từ khe cửa thép trôi ra. “Như có ánh mắt dưới đó ngước lên,” bà nói, nuốt nước bọt. “Tôi đứng lâu đến mức mồ hôi ướt sống lưng mà vẫn thấy nó nhìn.”

Đêm, tôi nằm mà không ngủ được. Bên ngoài, gió kéo những chiếc lá bạch đàn cọ vào mái tôn rào rạo. Lúc gần hai giờ, tin nhắn của Lan – bạn cùng lớp – hiện lên: “Cậu còn thức không? Mình sợ.” Tôi chần chừ một chút rồi trả lời: “Mình đang nghĩ về Mẫu 72.” Hằng trước đây tôi hay bật cười mỗi lần ai nhắc đến chuyện này, nhưng bây giờ, mọi thứ như sắp xếp quá khớp: cái chết lạnh cứng, mùi formol nồng nặc, và lời đồn. Lan gõ tiếp: “Có lẽ ngày mai, chúng ta nên xuống thư viện cũ. Mình nghe nói ở đó có báo lưu và hồ sơ của bộ môn từ trước 1975.”

Tôi nhìn màn hình điện thoại đến khi nó tự tắt. Trong khoảng đen lặng ấy, tôi bỗng nghe tiếng lạch cạch như kim loại gõ nhịp, đều đặn… ba tiếng một nhịp, réo gọi từ nơi sâu nhất của dãy nhà C. Tôi kéo chăn lên cổ, tự nhủ chỉ là ảo giác. Song ở mép giường, một vệt nước nhỏ không biết từ đâu rỉ ra, hanh hanh mùi hóa chất, khiến cổ họng tôi bỏng rát như vừa nuốt nhầm một giọt formol.

 

Chương 3: Bóng trắng trong hành lang

Sáng hôm sau, bầu trời như mặt kính bị lau quá tay: trắng nhợt, lạnh lẽo. Tôi và Lan hẹn nhau ở thư viện cũ, nơi bìa sách rạn nứt như da người qua nhiều mùa đông. Chúng tôi xin xem báo lưu năm 1972–1975 và các kỷ yếu của bộ môn Giải phẫu.

Trong một ngăn tủ gỗ thấp, Lan khẽ reo lên khi thấy một tập hồ sơ bọc giấy dầu nâu, trên bìa viết tay: “Bảo quản mẫu – CT 72”. Các trang bên trong lấm tấm vết loang, mùi cũ kỹ trộn với mùi chất tẩy. Có những công thức pha dung dịch được ghi theo tỉ lệ “phần” thay vì mililit, và ở mép trang, ai đó đã vẽ những ký hiệu lạ như dấu bùa: vòng tròn, ba gạch chéo, một hình tam giác cúi đầu. Tôi không dám nói ra cảm giác của mình khi thấy chúng – thứ liên tưởng hiển nhiên là nghi thức, không phải khoa học.

Trưa, hành lang vắng hoe. Trên đường về, tôi đi một mình ngang qua dãy nhà C. Điện huỳnh quang nhấp nháy từng đợt. Bất chợt, ở khúc cua dẫn xuống tầng hầm, tôi thấy một bóng áo trắng đứng xa chừng hai mươi mét. Mái tóc cắt ngắn, dáng cao, vai trần dưới lớp blouse mỏng. Người ấy quay lưng về phía tôi, nhưng không hề in bóng xuống nền gạch sáng đèn. Tim tôi nện vào lồng ngực. Tôi gọi nhỏ: “Bạn ơi!” Không có tiếng trả lời. Bóng trắng bước thêm một bước, nhẹ như trượt. Tôi hít mạnh một hơi và sải dài đến khúc cua.

Trống trơn. Cửa thép tầng hầm khóa, mặt sàn khô ráo. Chỉ có một vệt mờ như bụi phấn ở ngay mép bậc thang, kéo thành hình nửa vòng cung. Tôi cúi xuống, bất giác đặt ngón tay lên. Mát lạnh. Thứ cảm giác như chạm vào băng ngâm trong rượu.

Buổi chiều, tôi kể lại cho Lan. Cô nhìn tôi, không cười cũng không tỏ vẻ cho rằng tôi đang thổi phồng. Cả hai im lặng một lúc lâu. Rồi Lan mở túi, đưa tôi xem một mẩu giấy nhỏ xé từ báo lưu: “Nam thanh niên vô danh dùng cho mục đích giảng dạy – mã số 72 – được ghi nhận trong hệ thống bảo quản đặc biệt.” Không tác giả, không nguồn, chỉ một con dấu mờ của bộ môn. “Đêm qua,” Lan nói khẽ, “mình nằm mơ. Có ai đó đứng ở cuối giường nói ‘ba, sáu, chín’. Mình hỏi ba sáu chín là gì, họ bảo là ‘nhịp’.”

Càng cố gắng giữ tâm trí tỉnh táo, đầu tôi càng nặng như bị mùi formol quấn chặt. Tôi quyết định quay lại dãy nhà C khi trời nhập nhoạng, với một lý do tự bào chữa: tìm thầy Trường hỏi về lịch mở hầm. Hành lang dài, bóng đèn mới thay còn sáng chói. Tôi đi chậm, nghe tiếng giày của chính mình dội lại. Ở khúc cua, một lần nữa, bóng trắng lướt qua. Lần này, tôi nhìn rõ: ở sau gáy người ấy có một vết khâu màu xám, kéo dài, như đường rạch giải phẫu đã được khép lại bằng chỉ to bản. Tôi gần như chạy. Nhưng khi lao đến, tôi chỉ kịp thấy một mẩu bìa cứng rơi trên sàn. Nhặt lên, tôi rùng mình: “Mẫu – 72 – bồn số 4”. Chữ viết tay nghiêng về bên trái, nguệch ngoạc và ướt sũng như mới vớt lên từ nước.

 

Chương 4: Manh mối từ cuốn nhật ký cũ

Tối đó, Lan gửi tôi một bức ảnh chụp cuốn nhật ký bìa da bị mục cạnh, góc trong dập nổi ba chữ: “B.Đ.L.”. Lan bảo tìm thấy trong kho sách hiếm, giấu sau một hàng Atlát giải phẫu. Tôi mượn được cuốn thật vào ngày hôm sau, khi cô thủ thư giàu lòng hiếu kỳ nhưng kín tiếng giao lại với điều kiện không được mang ra khỏi thư viện.

Nhật ký bắt đầu từ 1969. Những trang đầu là các ghi chép chuẩn mực của một giảng viên Y khoa: số tiết dạy, số mẫu mới, chất lượng dung dịch, độ mờ của thủy tinh. Nhưng càng về giữa, chữ viết càng run, những câu ghi chú càng rời rạc. Người viết – có lẽ là một giáo sư đầu ngành thời ấy – nhắc đến “đường biên của sự sống”, về một “nghi thức để giữ hình mà không mất hồn”. Ông ta kể chuyện một đêm ở bệnh xá ngoại thành, nơi ông chứng kiến một bà lão hấp hối, miệng lầm rầm niệm câu “ba sáu chín”. Khi bà qua đời, mắt mở trân, con ngươi không trôi đi; ông viết: “Tôi thấy một khả thể”.

Năm 1972, nhật ký đột ngột đặc lại thành những ngày dày đặc chữ. Một sinh viên ưu tú tên Đoàn, năm ba, đồng ý tham gia “thực nghiệm về bảo tồn tri giác sau tử vong” – câu chữ vòng vo của một ý tưởng đáng sợ. Đoàn bị gây mê sâu, tim ngừng trong một khoảng thời gian ngắn, chen giữa là những câu thần chú cổ sưu tầm từ y thư và một dung dịch pha theo “CT 72”. Thí nghiệm được ghi là “thành công từng phần”: họ phục hồi được nhịp tim, nhưng “con mắt nhìn tôi khác trước”. Dòng cuối trang đó viết: “Đoàn than lạnh”.

Những trang sau không còn chữ, chỉ có vết bắn của mực loang như nước. Ở trang cuối, một mảnh giấy dán mép, phác thảo sơ đồ tầng hầm: bốn bồn lớn đánh số 1–4, trong đó bồn số 4 đánh dấu đỏ. Ghi chú bên cạnh: “Mẫu 72 – giữ nguyên quan sát – không mở nắp quá ba nhịp”. Tôi ngồi lặng rất lâu. Không phải vì chuyện nghi thức hay bùa chú khiến tôi sợ, mà vì ở mép trang, có dấu tay mờ mờ. Vệt dấu ấy hơi nhăn như ở đầu ngón, thứ nếp nhăn chỉ hình thành khi da đã ngâm nước quá lâu.

Khi trả nhật ký, tôi hỏi cô thủ thư về ký hiệu “B.Đ.L.”. Cô bảo ngày xưa có giáo sư Bùi Đắc Lưu nổi tiếng nghiêm khắc, sau năm 1975 ít khi xuất hiện. Hồ sơ về ông lộn xộn, nhiều thứ thất lạc. Khi tôi vừa ra khỏi cổng thư viện, điện thoại rung. Tin nhắn ẩn danh: “Đừng mở bồn số 4. Nó đang nhìn.” Tôi ngẩng lên. Ở dãy nhà đối diện, có một cửa sổ tối đen như hang miệng. Trong khoảnh khắc, tôi chắc chắn mình thấy một đôi mắt trong đó, trắng xóa, không có bóng.

 

Chương 5: Án mạng thứ hai

Án mạng thứ hai xảy ra vào một chiều có nắng – thứ ánh nắng vùi bông bụi vàng mỏng trong thư viện. Nạn nhân là một sinh viên năm tư khác, đến ôn thi để chuẩn bị bảo vệ luận văn. Cậu gục đầu xuống bàn, yên ắng như ngủ. Không ai chú ý cho tới khi mùi formol phảng phất. Trên bàn có mở một cuốn sổ họa đồ giải phẫu. Trang đang dang dở là hình cắt dọc đầu người – con mắt mở, dây thần kinh thị giác kéo thành một sợi trắng dài.

Công an đến, phong tỏa hiện trường. Tôi bị giữ lại cùng những sinh viên có mặt trong phòng đọc. Lan nắm chặt tay tôi dưới gầm bàn, lạnh như đá. Trên mặt bàn nạn nhân, ngoài cuốn sách, còn có một tờ giấy ghi vài dòng: “Ba – Sáu – Chín. Giữ nhịp thở. Mở mắt.” Tất cả giống như một phần của nghi thức. Mùi formol làm người ta khóc, dù không biết vì đau buồn hay vì kích thích niêm mạc.

Điều tra viên đặt hàng loạt câu hỏi. Tôi nói mình đến muộn, không biết gì hơn. Nhưng trong đầu, những mảnh ghi chú trong nhật ký hoạt động bạo liệt. Các chi tiết trùng khớp ám ảnh: con số, mùi, con mắt mở, và rìa trang sách cũ trong thư viện hôm qua cũng vương mùi formol. Ai đó đang diễn lại thí nghiệm bốn mươi năm trước, trong một trò tái hiện tàn nhẫn.

Đêm, tôi không về ký túc mà ngồi ở bậc thềm dãy nhà C đến khuya. Không khí thẫm đặc. Tôi thấy ở một cửa sổ tầng hai – phòng bộ môn – có ánh đèn vàng như nến. Bóng một người cúi thấp qua lại. Cửa sổ mở hé, và bất ngờ, từng sợi băng gạc trắng bay ra, như ai đó vừa lôi mạnh một cuộn băng từ trong tủ. Tôi đứng lên theo bản năng. Ở mép sân, một vệt nước dài lấp lánh. Tôi đi dọc theo, đến thẳng cầu thang xuống tầng hầm. Cửa thép đóng, nhưng ổ khóa ố gỉ trông như vừa bị chùi – sạch sẽ bất thường.

Lan gọi tôi quay lại. “Đừng, Hưng.” “Không,” tôi đáp, ngạc nhiên vì giọng mình rất nhỏ mà rõ. “Nếu chúng ta không xuống, sẽ có người thứ ba.” Lời vừa dứt, ở sâu trong hầm, tôi nghe tiếng lạch cạch. Ba nhịp. Rồi im bặt. Bên tai tôi, câu “ba – sáu – chín” của ai đó như một sợi chỉ thít chặt và kéo tôi đi xuống.

 

Chương 6: Bước chân xuống tầng hầm

Chúng tôi không có chìa. Nhưng Lan, trong một phút lạ lùng của can đảm, lôi trong túi ra một đoạn dây thép nhỏ và kẹp tóc, nói thì thào: “Hồi cấp ba mình hay tò mò, học trên mạng cách mở khóa.” Chiếc khóa cổ điển, sau vài lần nghe tạch, chịu buông. Cánh cửa thép nặng kẽo kẹt. Một vệt hơi lạnh chảy dọc mặt.

Bên trong là mùi của thời gian ngâm trong hóa chất. Các kệ thủy tinh xếp hàng, những lọ to như bụng người, bụng cá voi, chứa gan, thận, phổi, các bàn tay trắng đục và những khuôn mặt không còn biểu cảm, tất cả nổi lơ lửng như những mảnh ký ức chưa kịp chìm. Ở giữa phòng là bốn bồn lớn đánh số, bồn số 4 có vạch sơn đỏ đã bạc đi. Chúng tôi bước đến. Nắp bồn không khóa, chỉ chốt cài. Tôi nghe rõ tiếng tim mình đập khi đưa tay chạm vào chốt.

“Đừng mở quá ba nhịp,” Lan thì thầm, không biết là nhắc tôi hay nhắc chính cô. Tôi đếm: Một. Hai. Ba. Nắp bồn bật lên. Mùi formol phả ra như một con thú thoát khỏi chuồng. Trong khoảnh khắc đầu tiên, tôi chỉ thấy một mặt nước xám đục phủ trên một khối mờ mờ. Rồi hình hài hiện ra: một người đàn ông trẻ, da tái, mắt khép hờ. Trên trán, một vết khâu dài. Môi mím. Tóc ngắn. Dưới bàn tay phải, có buộc một mẩu bìa cứng đã ngả vàng: “Mẫu 72.”

“Đóng lại đi,” Lan khẩn khoản. Nhưng tôi không thể. Có thứ gì như một sợi dây vô hình kéo tôi lại gần hơn. Trong tấm kính nước, tôi thấy mặt mình méo mó. Và đúng lúc đó, đôi mắt của Mẫu 72 mở ra. Chậm, chắc, không thể lầm. Con ngươi mờ đục như sương, nhưng tôi cảm thấy nó nhìn xuyên qua tôi, thẳng vào gáy. Lan hét khẽ. Tôi giật bắn, tay thụt xuống nắp bồn. Nắp sập lại, vang một tiếng rền như gõ vào kim loại rỗng.

Chúng tôi lùi dần, va vào một kệ lọ, mấy mẫu nội tạng rung lên lạch cạch như có tiếng vỗ tay xa xăm. Ở góc phòng, một cánh tủ thép hé mở. Tôi lách qua. Bên trong là các thùng hồ sơ, nhãn đề “CT 72 – Phụ lục”, “Giám sát – GD B.Đ.L.”, “Chuyển giao 1990–1992”. Tôi rút một tập mỏng, trong đó là biên bản họp. Dòng chữ đánh máy lạnh tanh: “Đề nghị tiếp tục quan sát hiện tượng bảo tồn không phân hủy của Mẫu 72. Bổ sung nhân lực ca đêm. Cấm mở nắp bồn quá ba nhịp.” Bên dưới, một chữ ký nho nhỏ: “T.H.M.”

“T.H.M. là ai?” Lan hỏi. Tôi nuốt nước bọt, nhớ đến một cái tên trong danh sách giáo viên hiện tại: Tiến sĩ Trần Hoài Minh, phó bộ môn. Ông ít nói, mắt luôn đeo kính dày. Tôi chưa bao giờ nghe ông nhắc đến bất kỳ thí nghiệm nào ngoài giáo trình chuẩn.

Khi chúng tôi quay ra bồn số 4, mặt nước yên. Nhưng sợi dây buộc mẩu bìa “Mẫu 72” đã không còn. Tôi cúi xuống sàn. Một vệt nước lạnh trườn qua mũi giày, kéo thành dấu như dấu chân. Dấu ấy hướng ra cửa. Chúng tôi chạy theo, lao ra hành lang, leo hai tầng cầu thang mà không dám ngoái lại. Trên chiếu nghỉ, dây buộc bìa cứng nằm đó, ướt sũng, vắt qua lan can như một con rắn vừa bò qua rồi biến mất.

 

Chương 7: Sự thật rợn người

Ngày hôm sau, tôi tìm mọi lý do để gặp tiến sĩ Trần Hoài Minh. Ông đang ngồi trong phòng làm việc, những chồng hồ sơ xếp thẳng như xương sườn, ánh đèn vàng làm lộ ra bụi mịn trên mặt bàn. Tôi hỏi vòng vo về lịch mở hầm, về hồ sơ cũ, về giáo sư Bùi Đắc Lưu. Ông nghe, không biểu cảm, rồi nói: “Những thứ cũ đã đóng lại. Bây giờ các em cần thi cho tốt.”

“Thầy ký tên trong biên bản năm 1992,” tôi nói, đẩy tờ giấy photo qua mặt bàn. Một cơ bắp nhỏ giật ở góc miệng ông. Chỉ một thoáng. Ông đứng dậy, đi tới tủ hồ sơ, rót cho tôi cốc nước lọc, bảo: “Trường có những giai đoạn phải bảo tồn tài sản quý. Tôi chỉ thực hiện việc giám sát kỹ thuật.” “Mẫu 72 là ‘tài sản quý’?” Tôi hỏi, nghe giọng mình khàn như người khác. Ông nhìn tôi qua kính: “Ở đây, mọi thứ đều là mẫu. Một khi trở thành mẫu, nó phục vụ khoa học.”

Tối, Lan gửi cho tôi một liên kết tới bài viết cũ của một tạp chí ngành. Ảnh đen trắng mờ: một nhóm giảng viên đứng quanh bồn lớn, phía sau là một người thanh niên nhạt nhòa. Chú thích: “Buổi chuyển giao hệ thống bảo quản mẫu 1986 – 1992”. Ở góc, tôi phóng to, thấy một khuôn mặt đã già đi: Bùi Đắc Lưu. Bên cạnh là Trần Hoài Minh – trẻ, vai thẳng, ánh mắt nhìn nghiêng xuống bồn.

Các mảnh ghép bắt đầu đứng cùng một phía: từ “giữ hình mà không mất hồn”, từ “ba – sáu – chín”, từ những cái chết được dàn dựng như nghi thức. Một giả thuyết quái đản hình thành: họ tin rằng, bằng dung dịch CT 72 và một chuỗi thao tác, “tri giác” có thể được treo lơ lửng, như một con cá đông lạnh vẫn hiện hình dưới lớp băng. Và để duy trì nghi thức, cần những “nhịp” – mở bồn, gọi tên, đưa mùi formol lên gần mắt. Tôi không biết điều này thuộc về khoa học hay mê tín; tôi chỉ biết có người đang tiếp tục.

Đêm đó, Lan không nhắn gì. Tôi tự ra dãy nhà C. Cửa tầng hầm đóng. Nhưng phòng bộ môn trên tầng hai mở đèn. Tôi leo lên. Cửa không khóa. Bên trong, lạnh. Trên bàn mổ phụ, có đặt một chiếc khay kim loại, trong khay là một đôi mắt thủy tinh dùng cho mục đích mô phỏng. Bên cạnh, kẹp, dao, gạc. Tôi nghe tiếng chân rất nhẹ, như dép vải kéo lê. Từ trong phòng tối, tiến sĩ Minh bước ra. Ông nhìn tôi thật lâu. “Em xuống hầm rồi?” Ông hỏi. Tôi không trả lời. Ông chạm vào đôi mắt thủy tinh, xoay nhẹ. “Không có bất tử,” ông nói, giọng khàn. “Chỉ có bảo tồn. Nhưng nếu bảo tồn đủ lâu, người ta sẽ lầm bảo tồn với bất tử.”

Ông tiến đến rất gần. Mùi hóa chất trên áo ông dày, quánh. “Mẫu 72 cần yên tĩnh,” ông nói. “Như mọi giấc ngủ sâu.” Tôi lùi một bước. “Vậy còn hai sinh viên chết?” Ông cúi đầu, nhìn sàn như đọc chữ ở đó. “Cũng như mọi giấc ngủ sâu khác, có những kẻ muốn đánh thức.” Ông ngẩng lên, mắt lóe một tia lạnh. “Và em đang cầm chuông.”

Tôi rời phòng như chạy. Ở cuối hành lang, bóng trắng lại lướt qua – lần này cách tôi chỉ vài bước. Tôi thấy rõ đôi mắt mờ đục, thấy đường khâu trên trán, thấy làn da lốm đốm vết thâm. Bóng ấy dừng lại trước cửa sổ nhìn xuống sân, như đang kiểm tra điều gì đó. Rồi biến mất khi đèn nhấp nháy một cái. Tôi đứng chết lặng. Trong kính cửa sổ, phản chiếu khuôn mặt tôi… và một đường khâu mờ hiện trên trán, ở đúng chỗ vết khâu của Mẫu 72.

 

Chương 8: Đêm cuối trong hầm mổ

Trời đổ mưa to như đổ đá, tiếng rơi đập vào mái tôn vang như gõ trống. Tôi nhận được tin nhắn từ một số lạ: “Đêm nay 1 giờ. Bồn số 4.” Không có thêm chữ nào. Tôi biết mình sẽ đi, và Lan – bằng cách không hỏi – cũng biết sẽ đi cùng.

Cửa hầm như hiểu trước, chịu mở sau một lần xoay khóa. Bên trong tối hơn mọi đêm. Chúng tôi bật đèn pin. Bốn bồn lớn hiện ra như bốn miệng giếng. Ở bồn số 4, nắp đã mở sẵn, chốt bị gạt sang bên. Không khí đặc sánh, từng giọt nước nhỏ từ trần rơi đều, tạo thành nhịp gõ ám ảnh. Trên giá, các lọ nội tạng rung khe khẽ, như ai đang đi rất gần mà chúng cảm nhận được.

Tiến sĩ Minh xuất hiện từ phía bóng tối. Ông không mang kính, đôi mắt sâu và mệt. “Hai em đã đi quá xa,” ông nói. “Nhưng nếu đã đến, hãy nhìn hết.” Ông ra hiệu. Từ phòng sau, hai công an bước ra, ánh đèn pin của họ quét cứng lên tường. “Chúng tôi theo dõi tin đồn đủ lâu,” một người nói. “Đêm nay, nếu có ‘nghi thức’, chúng tôi sẽ ở đây.” Ông Minh nhìn sang, cười nhạt: “Nghi thức nào? Chỉ là bảo trì mẫu.”

Ông đếm rất nhỏ: “Một. Hai. Ba.” Cùng lúc ấy, một lực lạnh chạy qua lòng bàn tay tôi. Trong bồn, Mẫu 72 mở mắt. Không phải mở hé – mở hẳn, trừng trừng. Cả căn phòng như tụt xuống vài độ. Lan kêu khẽ. Một công an giơ tay chụp lên nắp bồn, nhưng nắp bồn tự bật lên như có ai từ bên trong đẩy. Mặt nước trồi lên, tạo bọt. Một bàn tay trắng đục đặt lên mép bồn. Rồi cái thân người trồi dần, từng phân một, kéo theo dây gạc, dây buộc, và mùi formol đặc như keo.

Cả bốn chúng tôi lùi lại. Tiến sĩ Minh không. Ông đứng yên, nhìn Mẫu 72 như nhìn một học trò ngủ dậy muộn. “Đoàn,” ông gọi, giọng rất khẽ. “Đủ rồi.” Mẫu 72 – nếu đó còn là tên phù hợp – nghiêng đầu. Con mắt mờ đục quay tìm âm thanh. Tôi thấy nước nhỏ từ cằm anh ta xuống, rơi thành tiếng. “Anh ta là người,” Lan thì thầm. “Không,” tôi đáp, “anh ta là giấc mơ của ai đó về người.”

Một cơn gió lạnh thốc qua, dù cửa hầm đóng kín. Các lọ nội tạng va vào nhau lạch cạch. Trên trần, một bóng đen lướt vòng. Tiếng gõ nhịp ba vang lên từ bốn phía, như một dàn nhạc không người. Công an rút còng. Một người tiến tới. Mẫu 72 quay phắt, tay vung ra nhanh không tưởng. Người công an bị quật ngã đập lưng vào kệ. Lọ thủy tinh vỡ, dung dịch bắn tóe lên như mưa axit, mùi formol xộc thẳng vào phổi. Tôi ho sặc sụa. Lan kéo tôi lùi sâu vào góc.

Tiến sĩ Minh bước tới, cởi áo blouse phủ lên vai Mẫu 72. “Em lạnh,” ông nói. “Thầy đây.” Lần đầu tiên, tôi thấy ở ông một thứ gì không thể gọi là sợ: lòng thương méo mó. Ông đưa tay chạm vào đường khâu trên trán mẫu, như một người cha vuốt tóc con. “Bao năm,” ông thì thầm, “chỉ còn mỗi hình.”

Mẫu 72 ngước nhìn ông, rồi nhìn chúng tôi. Trong giây lát, tôi tưởng như thấy một khuôn miệng hình thành từ đá, mở ra để phát âm một chữ gì đó. Nhưng thay vì tiếng nói, là tiếng gió rít. Trong ánh đèn pin, tôi thấy phản chiếu gương mặt mình trên lớp nước bồn – và trên trán tôi, đường khâu tưởng tượng lại hiện lên.

“Đủ rồi!” Người công an còn lại quát, giương còng. Tiến sĩ Minh xoay người, chắn phía trước. “Các anh đừng chạm vào em ấy,” ông nói, giọng bình tĩnh đến lạ. “Chỉ cần đậy nắp lại. Ngủ thêm thôi.” Ông quay về phía Mẫu 72. “Ba. Sáu. Chín.” Ông đếm, tôi nghe rõ từng chữ như đóng đinh vào không khí. Một cái gì đó trong căn phòng khép lại. Các lọ ngừng rung. Mẫu 72 khép mắt. Một nhịp. Hai nhịp. Ba nhịp. Tôi và Lan cùng đặt tay lên nắp bồn. Nó từ từ hạ xuống, nặng như một cánh cổng. Khi chốt cài sập, căn phòng trả lại yên lặng.

Sau đó là giấy tờ, biên bản, niêm phong. Công an giữ hồ sơ, thu cuốn nhật ký. Tiến sĩ Minh bị mời làm việc. Ông đi, không kháng cự, quay đầu lại một lần ở cửa, nhìn xuống bồn số 4 như người ta nhìn mặt nước trước khi rời bến, rồi biến vào mưa.

Một tuần sau, trường mở lại bình thường. Không ai nói đến hai cái chết, không ai nhắc đến tầng hầm. Nhưng mỗi lần tôi đi ngang dãy nhà C, tôi vẫn nghe tiếng nước nhỏ, lạch cạch, ba nhịp một lần. Bóng trắng không còn xuất hiện trong hành lang, nhưng trong những ô kính đen khi đèn tắt, đôi khi tôi thấy ai đó nhìn ra – không phải nhìn tôi, mà nhìn một điểm xa hơn, nơi sự sống đi qua mà không ngoái lại.

Đêm, tôi soi gương. Vầng trán tôi phẳng phiu. Không có vết khâu. Không có gì hết. Nhưng khi tắt đèn, trong bóng tối vừa kịp sinh ra, tôi thấy một đường chỉ mờ ở đúng chỗ ấy, như vệt bút chì. Tôi chạm vào – lạnh. Tôi nhắm mắt, thì thầm thật nhỏ, như trả lại một nhịp đếm cho ai đó dưới hầm: “Ngủ đi.” Và từ rất xa, rất sâu, tôi nghe tiếng nước nhỏ trở lại, đều đặn, như nhịp thở của một cái xác – hoặc của chính tôi.

 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *